lưu huỳnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nguyên tố hóa học: "Lưu huỳnh" là tên gọi của một nguyên tố hóa học phi kim, có ký hiệu là S và số nguyên tử 16 trong bảng tuần hoàn.
- Một chất rắn màu vàng: Ở điều kiện thường, lưu huỳnh thường tồn tại dưới dạng chất rắn, có màu vàng đặc trưng, không mùi, không vị.
- Nguyên liệu công nghiệp: Lưu huỳnh là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất axit sunfuric, cao su lưu hóa, phân bón và thuốc súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lưu huỳnh là một nguyên tố phổ biến trong tự nhiên.
- Mùi đặc trưng của trứng thối là do hợp chất của lưu huỳnh gây ra.
- Nhà máy này nhập khẩu lưu huỳnh để sản xuất phân bón.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và địa chất: Lưu huỳnh thường được nhắc đến trong các quá trình địa hóa, như hoạt động của núi lửa (khí lưu huỳnh đioxit) hoặc trong các mỏ khoáng sản.
- Khí SO2 (lưu huỳnh đioxit) phát thải từ núi lửa có thể gây mưa axit.
- Trong nông nghiệp và sinh học: Lưu huỳnh là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cả thực vật và động vật.
- Người ta bổ sung lưu huỳnh vào đất để cải thiện năng suất cây trồng.
Biến thể và từ gần giống
- Lưu hoàng: Đây là một từ đồng nghĩa, cùng chỉ nguyên tố lưu huỳnh, thường được dùng trong văn chương hoặc y học cổ truyền.
- Vị thuốc này có chứa lưu hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Sulfur: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố này.
- Diêm sinh: Một tên gọi khác, thường gặp trong các văn bản cũ, liên quan đến việc dùng lưu huỳnh trong sản xuất diêm.
Thành ngữ liên quan
- Mùi lưu huỳnh: Cụm từ thường dùng để ám chỉ mùi khó chịu, hôi thối (như mùi trứng thối), do một số hợp chất của lưu huỳnh như hydro sunfua (H2S) gây ra.
- Cống ngầm bốc lên một thứ mùi lưu huỳnh rất khó chịu.
- á kim màu vàng, rắn, thường dùng trong việc chế tạo cao-su và làm diêm.